베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đề cập đến" (1)
đề cập đến
영어
구to refer to, to mention
Ông ấy đề cập đến thỏa thuận dự kiến được ký kết.
He referred to the agreement expected to be signed.
관련 단어 "đề cập đến" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đề cập đến" (1)
Ông ấy đề cập đến thỏa thuận dự kiến được ký kết.
He referred to the agreement expected to be signed.
